Từ vựng HSK 6 — Bài 81 (10 từ)

Tuần 17 · Giáo dục & đào tạo

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 伤员 · 掏 · 两手 · 墨水 · 食欲 · 波浪 · 少儿 · 升学 · 影星 · 花瓶.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#801
#802
#803
#804
#805
#806
#807
#808
#809
#810