Từ vựng HSK 6 — Bài 73 (10 từ)

Tuần 15 · Đô thị & hạ tầng

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 外头 · 诸位 · 背着 · 地下室 · 参展 · 定时 · 壶 · 捐助 · 民工 · 上当.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#721
#722
#723
#724
#725
#726
#727
#728
#729
#730