Từ vựng HSK 6 — Bài 74 (10 từ)
Tuần 15 · Đô thị & hạ tầng
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 识字 · 多方面 · 长假 · 强壮 · 球星 · 背心 · 补习 · 扭 · 用处 · 宇航员.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#731
⬜
#732
⬜
#733
⬜
#734
⬜
#735
⬜
#736
⬜
#737
⬜
#738
⬜
#739
⬜
#740
⬜