Từ vựng HSK 6 — Bài 72 (10 từ)
Tuần 15 · Đô thị & hạ tầng
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 山坡 · 马车 · 梅花 · 踏 · 特大 · 肿 · 畅通 · 地名 · 犯规 · 妙.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#711
⬜
#712
⬜
#713
⬜
#714
⬜
#715
⬜
#716
⬜
#717
⬜
#718
⬜
#719
⬜
#720
⬜