Từ vựng HSK 6 — Bài 69 (10 từ)

Tuần 14 · Nông nghiệp & công nghiệp

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 成品 · 免得 · 盼望 · 弯曲 · 往后 · 打动 · 民警 · 热水 · 田径 · 只得.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#681
#682
#683
#684
#685
#686
#687
#688
#689
#690