Từ vựng HSK 6 — Bài 70 (10 từ)

Tuần 14 · Nông nghiệp & công nghiệp

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 壮观 · 白领 · 盲人 · 棉 · 粥 · 捕 · 场馆 · 常年 · 国歌 · 快车.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#691
#692
#693
#694
#695
#696
#697
#698
#699
#700