Từ vựng HSK 6 — Bài 68 (10 từ)
Tuần 14 · Nông nghiệp & công nghiệp
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 箭 · 特地 · 照样 · 不至于 · 肺 · 黑夜 · 吉祥 · 揭 · 蓝天 · 山峰.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#671
⬜
#672
⬜
#673
⬜
#674
⬜
#675
⬜
#676
⬜
#677
⬜
#678
⬜
#679
⬜
#680
⬜