Từ vựng HSK 6 — Bài 65 (10 từ)
Tuần 13 · Môi trường & tài nguyên
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 测定 · 渡 · 官司 · 求职 · 不怎么 · 查出 · 车牌 · 觉悟 · 山谷 · 原告.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#641
⬜
#642
⬜
#643
⬜
#644
⬜
#645
⬜
#646
⬜
#647
⬜
#648
⬜
#649
⬜
#650
⬜