Từ vựng HSK 6 — Bài 64 (10 từ)

Tuần 13 · Môi trường & tài nguyên

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 磨 · 牵 · 吸毒 · 宴会 · 指着 · 奔跑 · 出访 · 富人 · 客车 · 巧妙.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#631
#632
#633
#634
#635
#636
#637
#638
#639
#640