Từ vựng HSK 6 — Bài 66 (10 từ)

Tuần 14 · Nông nghiệp & công nghiệp

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 发病 · 吉利 · 陪同 · 商城 · 徒弟 · 笑声 · 要不然 · 餐 · 关爱 · 美容.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#651
#652
#653
#654
#655
#656
#657
#658
#659
#660