Từ vựng HSK 6 — Bài 60 (10 từ)
Tuần 12 · Lịch sử & tư tưởng
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 定价 · 景 · 理财 · 内衣 · 用心 · 座谈会 · 强盗 · 峰会 · 井 · 整治.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#591
⬜
#592
⬜
#593
⬜
#594
⬜
#595
⬜
#596
⬜
#597
⬜
#598
⬜
#599
⬜
#600
⬜