Từ vựng HSK 6 — Bài 59 (10 từ)

Tuần 12 · Lịch sử & tư tưởng

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 就是说 · 军舰 · 牢 · 恰恰 · 盛行 · 吞 · 有事 · 孤儿 · 依次 · 残疾人.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#581
#582
#583
#584
#585
#586
#587
#588
#589
#590