Từ vựng HSK 6 — Bài 61 (10 từ)

Tuần 13 · Môi trường & tài nguyên

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 祖母 · 盗版 · 飞船 · 坡 · 扎实 · 挨 · 搭档 · 杆 · 添 · 一模一样.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#601
#602
#603
#604
#605
#606
#607
#608
#609
#610