Từ vựng HSK 6 — Bài 54 (10 từ)

Tuần 11 · Văn học & nghệ thuật

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 券 · 野 · 杂 · 拆迁 · 改装 · 联手 · 平凡 · 嫌 · 百分点 · 繁殖.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#531
#532
#533
#534
#535
#536
#537
#538
#539
#540