Từ vựng HSK 6 — Bài 53 (10 từ)
Tuần 11 · Văn học & nghệ thuật
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 明日 · 奇妙 · 薪水 · 捉 · 追究 · 出路 · 多半 · 节能 · 名额 · 拿走.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#521
⬜
#522
⬜
#523
⬜
#524
⬜
#525
⬜
#526
⬜
#527
⬜
#528
⬜
#529
⬜
#530
⬜