Từ vựng HSK 6 — Bài 52 (10 từ)
Tuần 11 · Văn học & nghệ thuật
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 戏曲 · 悲惨 · 出入 · 电车 · 化解 · 酱 · 看好 · 恰当 · 变换 · 康复.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#511
⬜
#512
⬜
#513
⬜
#514
⬜
#515
⬜
#516
⬜
#517
⬜
#518
⬜
#519
⬜
#520
⬜