Từ vựng HSK 6 — Bài 51 (10 từ)
Tuần 11 · Văn học & nghệ thuật
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 晓得 · 沿着 · 出动 · 出面 · 吊 · 防守 · 光辉 · 精品 · 说实话 · 太阳能.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#501
⬜
#502
⬜
#503
⬜
#504
⬜
#505
⬜
#506
⬜
#507
⬜
#508
⬜
#509
⬜
#510
⬜