Từ vựng HSK 6 — Bài 50 (10 từ)

Tuần 10 · Ôn tập chặng 1

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 西班牙语 · 小麦 · 晕 · 走私 · 办事处 · 地板 · 酷 · 猛 · 亲属 · 首脑.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#491
#492
#493
#494
#495
#496
#497
#498
#499
#500