Ngữ pháp HSK 6 · Tuần 10
HSK 6 · 3.0Liên từTuần 10

以便 / 以免 / 免得 (để mà / để tránh)

以便/以免
Công thức
V…,以便/以免 + mục đích

📖 Lý thuyết

以便以免/免得 đều dùng để nối hai vế câu, vế sau chỉ mục đích. 以便 mang nghĩa “để mà, để có thể” – nêu mục đích tích cực, mong muốn đạt được. 以免免得 mang nghĩa “để tránh, để khỏi” – nêu mục đích phòng ngừa, tránh hậu quả xấu. Cả ba đều đứng giữa câu, sau vế hành động, trước vế mục đích. Cấu trúc chung: Vế hành động + 以便/以免/免得 + Vế mục đích. Ví dụ: 你提前告诉我,以便我做好准备。(Bạn báo trước cho tôi, để tôi chuẩn bị sẵn sàng.) – 出门带伞,以免淋雨。(Ra ngoài mang ô, để tránh bị mưa ướt.) – 小声点儿,免得吵醒孩子。(Nói nhỏ thôi, để khỏi đánh thức đứa trẻ.) Lưu ý cho học sinh Việt:

  • 便 trong 以便 không đọc là “biện” mà đọc là biàn (phiên âm: yǐbiàn).
  • 以免免得 gần nghĩa, nhưng 免得 thường dùng trong khẩu ngữ, 以免 trang trọng hơn, hay dùng trong văn viết.
  • Không dùng 以便 với mục đích tiêu cực (tránh điều xấu). Phải dùng 以免/免得.
  • Sau 以便/以免/免得 thường là động từ hoặc cụm chủ-vị, không dùng danh từ đơn độc.
  • Không nhầm với 为了 (để, vì – nhấn mạnh mục đích, có thể đứng đầu câu). 以便/以免 không đứng đầu câu, chỉ đứng giữa câu.

So sánh nhanh: 为了 + mục đích + hành động (nhấn mạnh mục đích), còn 以便/以免 + hành động + mục đích (bổ sung mục đích cho hành động). Ví dụ: 为了健康,我每天跑步。(Vì sức khỏe, tôi chạy bộ mỗi ngày.) – 我每天跑步,以便保持健康。(Tôi chạy bộ mỗi ngày, để giữ sức khỏe.)

💬 Ví dụ mẫu

请留下电话,以便我们联系您。
Qǐng liúxià diànhuà, yǐbiàn wǒmen liánxì nín.
Xin để lại số điện thoại, để chúng tôi liên lạc với bạn.
Mục đích tích cực: liên lạc.
多准备一些食物,以免客人不够吃。
Duō zhǔnbèi yīxiē shíwù, yǐmiǎn kèrén bú gòu chī.
Chuẩn bị thêm đồ ăn, để tránh khách không đủ ăn.
Tránh hậu quả xấu.
把窗户关好,免得下雨时进水。
Bǎ chuānghù guān hǎo, miǎnde xiàyǔ shí jìn shuǐ.
Đóng kín cửa sổ, để khỏi lúc mưa nước vào.
Khẩu ngữ, tránh nước mưa.
你写清楚地址,以免寄错地方。
Nǐ xiě qīngchu dìzhǐ, yǐmiǎn jì cuò dìfang.
Bạn viết rõ địa chỉ, để tránh gửi nhầm nơi.
Tránh sai sót khi gửi.