Từ vựng HSK 6 — Bài 49 (10 từ)

Tuần 10 · Ôn tập chặng 1

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 出场 · 歌唱 · 衡量 · 舌头 · 圣诞节 · 处处 · 传出 · 从没 · 房价 · 矿.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#481
#482
#483
#484
#485
#486
#487
#488
#489
#490