Từ vựng HSK 6 — Bài 48 (10 từ)
Tuần 10 · Ôn tập chặng 1
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 海报 · 捐赠 · 欺负 · 强势 · 事后 · 夺 · 赖 · 珠宝 · 总量 · 车号.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#471
⬜
#472
⬜
#473
⬜
#474
⬜
#475
⬜
#476
⬜
#477
⬜
#478
⬜
#479
⬜
#480
⬜