Từ vựng HSK 6 — Bài 47 (10 từ)

Tuần 10 · Ôn tập chặng 1

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 理智 · 两侧 · 判 · 扑 · 笑容 · 迎来 · 变形 · 播 · 侧 · 跌.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#461
#462
#463
#464
#465
#466
#467
#468
#469
#470