Từ vựng HSK 6 — Bài 46 (10 từ)

Tuần 10 · Ôn tập chặng 1

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 中等 · 赌博 · 奉献 · 海底 · 家园 · 排行榜 · 评选 · 铺 · 船长 · 狠.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#451
#452
#453
#454
#455
#456
#457
#458
#459
#460