Từ vựng HSK 6 — Bài 45 (10 từ)
Tuần 9 · Nghề nghiệp & sự nghiệp
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 救助 · 应急 · 不禁 · 船只 · 民意 · 平方米 · 师父 · 时时 · 收取 · 细菌.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#441
⬜
#442
⬜
#443
⬜
#444
⬜
#445
⬜
#446
⬜
#447
⬜
#448
⬜
#449
⬜
#450
⬜