Từ vựng HSK 6 — Bài 44 (10 từ)

Tuần 9 · Nghề nghiệp & sự nghiệp

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 出名 · 夺取 · 凡是 · 广阔 · 同期 · 罪恶 · 保健 · 惨 · 防范 · 海湾.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#431
#432
#433
#434
#435
#436
#437
#438
#439
#440