Từ vựng HSK 6 — Bài 43 (10 từ)

Tuần 9 · Nghề nghiệp & sự nghiệp

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 工商 · 跪 · 捐款 · 埋 · 旋转 · 选拔 · 一贯 · 一番 · 钻 · 场地.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#421
#422
#423
#424
#425
#426
#427
#428
#429
#430