Từ vựng HSK 6 — Bài 42 (10 từ)
Tuần 9 · Nghề nghiệp & sự nghiệp
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 撤离 · 开创 · 扣 · 上台 · 深深 · 同行 · 演奏 · 总监 · 不成 · 常规.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#411
⬜
#412
⬜
#413
⬜
#414
⬜
#415
⬜
#416
⬜
#417
⬜
#418
⬜
#419
⬜
#420
⬜