Từ vựng HSK 6 — Bài 41 (10 từ)

Tuần 9 · Nghề nghiệp & sự nghiệp

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 试点 · 娃娃 · 险 · 隐私 · 争夺 · 绝大多数 · 灭 · 切实 · 阴影 · 远远.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#401
#402
#403
#404
#405
#406
#407
#408
#409
#410