Từ vựng HSK 6 — Bài 40 (10 từ)
Tuần 8 · Quan hệ & giao tiếp
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 偏 · 缺陷 · 融入 · 办学 · 此处 · 净 · 名誉 · 墓 · 炮 · 上演.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#391
⬜
#392
⬜
#393
⬜
#394
⬜
#395
⬜
#396
⬜
#397
⬜
#398
⬜
#399
⬜
#400
⬜