Từ vựng HSK 6 — Bài 39 (10 từ)
Tuần 8 · Quan hệ & giao tiếp
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 蒙 · 清洗 · 算了 · 消耗 · 艺人 · 搭配 · 担忧 · 洪水 · 纠正 · 开头.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#381
⬜
#382
⬜
#383
⬜
#384
⬜
#385
⬜
#386
⬜
#387
⬜
#388
⬜
#389
⬜
#390
⬜