HSK 6 · 3.0Phó từTuần 8
甚至(于)…也/都… (thậm chí)
甚至
Công thức
…,甚至 + thành phần nhấn mạnh
📖 Lý thuyết
甚至 (thậm chí) là phó từ nhấn mạnh, dùng để nêu ra một sự việc, hành động, hoặc đối tượng ở mức độ cao nhất, vượt xa những điều đã nói trước đó, gây bất ngờ. Nó thường đứng trước thành phần cần nhấn mạnh, có thể là danh từ, động từ, tính từ, hoặc mệnh đề. Vị trí của 甚至 thường đứng đầu mệnh đề hoặc trước vị ngữ, và hay kết hợp với 也/都 ở phía sau để tăng tính nhấn mạnh. Cách dùng cơ bản: …,甚至 + thành phần nhấn mạnh + 也/都… . Ví dụ: 他工作很忙,甚至周末也不休息。 (Anh ấy làm việc rất bận, thậm chí cuối tuần cũng không nghỉ.) Trong câu này, 甚至 đứng trước danh từ 周末 (cuối tuần) và kết hợp với 也 để nhấn mạnh mức độ bận rộn. Lưu ý và lỗi sai thường gặp của học sinh Việt:
- Nhầm lẫn với “thậm chí” trong tiếng Việt: Trong tiếng Việt, “thậm chí” thường đứng đầu câu hoặc trước động từ, nhưng trong tiếng Trung, 甚至 có thể đứng trước nhiều loại từ khác nhau, không chỉ động từ. Học sinh hay đặt 甚至 sai vị trí, ví dụ: Sai: 他忙,甚至不休息周末也。 (Anh ấy bận, thậm chí không nghỉ cuối tuần cũng.) Đúng: 他忙,甚至周末也不休息。
- Thiếu 也/都 khi cần nhấn mạnh: Trong cấu trúc này, 也 hoặc 都 thường được dùng để liên kết, nếu thiếu sẽ làm câu mất tự nhiên. Ví dụ: Nói “他甚至不认识我” (Anh ấy thậm chí không quen tôi) vẫn đúng, nhưng khi nhấn mạnh đối tượng, cần có 也/都: 甚至我都不认识。(Thậm chí tôi cũng không quen.)
- Không phân biệt với 连…都/也… : Cả hai đều có nghĩa “thậm chí”, nhưng 连…都/也… thường nhấn mạnh vào một đối tượng cụ thể, còn 甚至 linh hoạt hơn, có thể nhấn mạnh cả hành động, tính chất. Ví dụ: 连小孩都会做。(Ngay cả trẻ con cũng biết làm.) – dùng 连; 他高兴得甚至跳了起来。(Anh ấy vui đến mức thậm chí nhảy lên.) – dùng 甚至.
- Lạm dụng 甚至 trong văn nói trang trọng: 甚至 thường dùng trong văn viết, văn nói trang trọng; trong khẩu ngữ, người ta hay dùng 连…都/也… hoặc 简直 (quả thực). Học sinh nên chú ý ngữ cảnh.
So sánh với cấu trúc gần nghĩa:
- 甚至 và 连…都/也… đều có nghĩa “thậm chí”, nhưng 连…都/也… bắt buộc phải có danh từ hoặc cụm danh từ giữa 连 và 都/也, còn 甚至 thì không bắt buộc. Ví dụ: 他甚至连水都不喝。(Anh ấy thậm chí nước cũng không uống.) – có thể đổi thành: 他甚至水都不喝。 (Anh ấy thậm chí nước cũng không uống.) Nhưng không thể nói: 连喝水都不。 (Sai).
- 甚至 còn có thể dùng để nối hai mệnh đề, mang nghĩa “thậm chí đến mức”, trong khi 连…都/也… không làm được điều này. Ví dụ: 他工作努力,甚至常常忘记吃饭。(Anh ấy làm việc chăm chỉ, thậm chí thường quên ăn.) – không thể thay bằng 连…都/也….
💬 Ví dụ mẫu
他学习很努力,甚至周末也不休息。
Tā xuéxí hěn nǔlì, shènzhì zhōumò yě bù xiūxi.
Anh ấy học rất chăm chỉ, thậm chí cuối tuần cũng không nghỉ.
Nhấn mạnh mức độ chăm chỉ.
这个问题太难了,甚至老师也答不上来。
Zhège wèntí tài nán le, shènzhì lǎoshī yě dá bù shànglái.
Vấn đề này khó quá, thậm chí giáo viên cũng không trả lời được.
Nhấn mạnh độ khó vượt cả giáo viên.
他高兴得甚至跳了起来。
Tā gāoxìng de shènzhì tiào le qǐlái.
Anh ấy vui đến mức thậm chí nhảy lên.
Nhấn mạnh mức độ vui sướng.
她工作很忙,甚至没时间吃饭。
Tā gōngzuò hěn máng, shènzhì méi shíjiān chīfàn.
Cô ấy làm việc rất bận, thậm chí không có thời gian ăn cơm.
Nhấn mạnh sự bận rộn tột độ.