Từ vựng HSK 6 — Bài 55 (10 từ)

Tuần 11 · Văn học & nghệ thuật

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 复苏 · 绿化 · 膜 · 奶粉 · 报刊 · 出事 · 过时 · 维生素 · 误 · 再生.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#541
#542
#543
#544
#545
#546
#547
#548
#549
#550