Từ vựng HSK 6 — Bài 36 (10 từ)

Tuần 8 · Quan hệ & giao tiếp

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 窗口 · 高手 · 管道 · 国旗 · 监测 · 鉴定 · 要素 · 意愿 · 踩 · 重组.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#351
#352
#353
#354
#355
#356
#357
#358
#359
#360