Từ vựng HSK 6 — Bài 35 (10 từ)

Tuần 7 · Tâm lý & tính cách

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 过后 · 加盟 · 构建 · 肯 · 露 · 热点 · 伤亡 · 变更 · 崇拜 · 储存.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#341
#342
#343
#344
#345
#346
#347
#348
#349
#350