Từ vựng HSK 6 — Bài 34 (10 từ)

Tuần 7 · Tâm lý & tính cách

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 高峰 · 国产 · 录像 · 首席 · 先锋 · 一行 · 战术 · 短片 · 法语 · 番.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#331
#332
#333
#334
#335
#336
#337
#338
#339
#340