Từ vựng HSK 6 — Bài 33 (10 từ)
Tuần 7 · Tâm lý & tính cách
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 激情 · 派出 · 清洁 · 区分 · 日语 · 血液 · 议题 · 总经理 · 村庄 · 服.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#321
⬜
#322
⬜
#323
⬜
#324
⬜
#325
⬜
#326
⬜
#327
⬜
#328
⬜
#329
⬜
#330
⬜