Từ vựng HSK 6 — Bài 37 (10 từ)

Tuần 8 · Quan hệ & giao tiếp

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 观光 · 内外 · 养老 · 野生 · 撑 · 次数 · 佛 · 护 · 纠纷 · 伤口.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#361
#362
#363
#364
#365
#366
#367
#368
#369
#370