Từ vựng HSK 6 — Bài 30 (10 từ)

Tuần 6 · Y học & sức khỏe

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 教育部 · 母 · 仪器 · 占据 · 仓库 · 合约 · 节奏 · 杰出 · 截止 · 寺.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#291
#292
#293
#294
#295
#296
#297
#298
#299
#300