Từ vựng HSK 6 — Bài 31 (10 từ)
Tuần 7 · Tâm lý & tính cách
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 新兴 · 不仅仅 · 城乡 · 会长 · 救援 · 陆军 · 没收 · 同胞 · 挖 · 外资.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#301
⬜
#302
⬜
#303
⬜
#304
⬜
#305
⬜
#306
⬜
#307
⬜
#308
⬜
#309
⬜
#310
⬜