Từ vựng HSK 6 — Bài 29 (10 từ)
Tuần 6 · Y học & sức khỏe
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 档 · 忽略 · 潜力 · 收藏 · 王子 · 沿海 · 爆 · 本土 · 巩固 · 古典.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#281
⬜
#282
⬜
#283
⬜
#284
⬜
#285
⬜
#286
⬜
#287
⬜
#288
⬜
#289
⬜
#290
⬜