HSK 6 · 3.0Liên từTuần 6
哪怕…也… (cho dù… cũng…)
哪怕……也……
Công thức
哪怕 + nhượng bộ,也 + kết quả
📖 Lý thuyết
Cấu trúc 哪怕……也…… dùng để diễn đạt ý nhượng bộ: dù có điều kiện không thuận lợi, khó khăn hay trái ngược, thì kết quả vẫn không thay đổi. Nó thường mang sắc thái nhấn mạnh quyết tâm hoặc sự thật hiển nhiên. Vị trí trong câu: 哪怕 đứng đầu mệnh đề nhượng bộ, 也 đứng trước động từ hoặc tính từ chính ở mệnh đề kết quả. Ví dụ: 哪怕下雨,我也要去。 (Cho dù mưa, tôi cũng phải đi.) Mệnh đề nhượng bộ có thể đặt trước hoặc sau mệnh đề chính, nhưng 也 luôn đứng ở mệnh đề chính.
- So sánh với 即使……也……: cả hai đều có nghĩa “cho dù… cũng…”, nhưng 哪怕 thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính khẩu khí mạnh hơn, trong khi 即使 trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
- Lưu ý 1: 哪怕 không dùng với 但是/却 ở mệnh đề sau, vì bản thân nó đã mang ý nhượng bộ. Sai: ~~哪怕再难,但是我不会放弃。~~ Đúng: 哪怕再难,我也不会放弃。
- Lưu ý 2: 也 không thể bỏ, nếu thiếu 也 câu sẽ mất ý nhượng bộ. Ví dụ: ~~哪怕你不来,我去。~~ → 哪怕你不来,我也去。
- Lưu ý 3: 哪怕 có thể kết hợp với 再 + tính từ để nhấn mạnh mức độ. Ví dụ: 哪怕再忙,也要锻炼身体。 (Dù bận đến mấy cũng phải tập thể dục.)
- Lưu ý 4: Học sinh Việt hay dịch từ “kể cả” – khi dùng 哪怕, cần đảm bảo vế sau có 也, không dùng “cũng” tách rời mà quên mất 也.
Cấu trúc này thường dùng để biểu đạt sự kiên trì, quyết tâm hoặc một sự thật không thể thay đổi dù có bất kỳ trở ngại nào.
💬 Ví dụ mẫu
哪怕再累,我也要坚持到底。
Nǎpà zài lèi, wǒ yě yào jiānchí dàodǐ.
Dù mệt đến mấy, tôi cũng phải kiên trì đến cùng.
Nhấn mạnh quyết tâm vượt khó.
哪怕你不说,我也知道真相。
Nǎpà nǐ bù shuō, wǒ yě zhīdào zhēnxiàng.
Dù bạn không nói, tôi cũng biết sự thật.
Kết quả không đổi dù không có thông tin.
哪怕失败一次,也不要放弃。
Nǎpà shībài yī cì, yě bùyào fàngqì.
Dù thất bại một lần, cũng đừng bỏ cuộc.
Khuyên bảo, động viên.
哪怕下雨,比赛也会照常进行。
Nǎpà xià yǔ, bǐsài yě huì zhàocháng jìnxíng.
Dù mưa, trận đấu vẫn diễn ra bình thường.
Sự việc vẫn xảy ra bất chấp điều kiện.