Từ vựng HSK 6 — Bài 26 (10 từ)
Tuần 6 · Y học & sức khỏe
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 干涉 · 过渡 · 开设 · 通道 · 压迫 · 印 · 症状 · 起点 · 渠道 · 首相.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#251
⬜
#252
⬜
#253
⬜
#254
⬜
#255
⬜
#256
⬜
#257
⬜
#258
⬜
#259
⬜
#260
⬜