Từ vựng HSK 6 — Bài 25 (10 từ)
Tuần 5 · Khoa học & kỹ thuật
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 医药 · 直升机 · 传媒 · 发放 · 公安 · 丧失 · 要么 · 一道 · 暴露 · 毒品.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#241
⬜
#242
⬜
#243
⬜
#244
⬜
#245
⬜
#246
⬜
#247
⬜
#248
⬜
#249
⬜
#250
⬜