Từ vựng HSK 6 — Bài 24 (10 từ)

Tuần 5 · Khoa học & kỹ thuật

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 岗位 · 惊人 · 桥梁 · 田 · 学员 · 正当 · 残酷 · 策划 · 高等 · 通报.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#231
#232
#233
#234
#235
#236
#237
#238
#239
#240