Từ vựng HSK 6 — Bài 23 (10 từ)
Tuần 5 · Khoa học & kỹ thuật
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 协商 · 隐藏 · 战场 · 打造 · 关联 · 精 · 元素 · 创意 · 发言人 · 风暴.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#221
⬜
#222
⬜
#223
⬜
#224
⬜
#225
⬜
#226
⬜
#227
⬜
#228
⬜
#229
⬜
#230
⬜