Từ vựng HSK 6 — Bài 22 (10 từ)

Tuần 5 · Khoa học & kỹ thuật

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 塞 · 支撑 · 创办 · 定位 · 会见 · 融合 · 探讨 · 被告 · 佛教 · 料.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#211
#212
#213
#214
#215
#216
#217
#218
#219
#220