Từ vựng HSK 6 — Bài 21 (10 từ)

Tuần 5 · Khoa học & kỹ thuật

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 专用 · 边缘 · 便是 · 宫 · 主角 · 足 · 编制 · 此事 · 火箭 · 金钱.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#201
#202
#203
#204
#205
#206
#207
#208
#209
#210