Từ vựng HSK 6 — Bài 20 (10 từ)

Tuần 4 · Chính sách & xã hội

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 遭受 · 主持人 · 截至 · 侵犯 · 层面 · 高层 · 混合 · 设计师 · 样 · 职责.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#191
#192
#193
#194
#195
#196
#197
#198
#199
#200