Từ vựng HSK 6 — Bài 19 (10 từ)

Tuần 4 · Chính sách & xã hội

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 焦点 · 透露 · 心灵 · 依赖 · 一同 · 主流 · 场景 · 气氛 · 如一 · 拖.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#181
#182
#183
#184
#185
#186
#187
#188
#189
#190