Từ vựng HSK 6 — Bài 18 (10 từ)

Tuần 4 · Chính sách & xã hội

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 活跃 · 剧 · 陷入 · 指定 · 分裂 · 幻想 · 认同 · 天然 · 住宅 · 诞生.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#171
#172
#173
#174
#175
#176
#177
#178
#179
#180